Phép dịch "sleaze" thành Tiếng Việt
bẩn thỉu là bản dịch của "sleaze" thành Tiếng Việt.
sleaze
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) low moral standards [..]
-
bẩn thỉu
adjectiveRun from the tide of sleaze that would overcome you.
Hãy tránh xa trào lưu bẩn thỉu mà sẽ khắc phục các anh em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleaze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm