Phép dịch "sleek" thành Tiếng Việt

mượt, bóng, óng là các bản dịch hàng đầu của "sleek" thành Tiếng Việt.

sleek adjective verb noun adverb ngữ pháp

Having an even, smooth surface; smooth; hence, glossy; as, sleek hair. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mượt

    adjective

    After four months feeding at sea, they are returning sleek and fat.

    Sau bốn tháng kiếm ăn trên biển, chúng đang quay lại, bóng mượt và béo tốt.

  • bóng

    noun adjective

    After four months feeding at sea, they are returning sleek and fat.

    Sau bốn tháng kiếm ăn trên biển, chúng đang quay lại, bóng mượt và béo tốt.

  • óng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bóng mượt
    • khéo
    • làm cho bóng
    • làm cho mượt
    • mỡ màng béo tốt
    • ngọt xớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sleek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sleek" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất bóng · tính chất mượt
Thêm

Bản dịch "sleek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch