Phép dịch "slaughterer" thành Tiếng Việt

đồ tể là bản dịch của "slaughterer" thành Tiếng Việt.

slaughterer noun ngữ pháp

Agent noun of slaughter; one who slaughters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ tể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slaughterer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slaughterer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cân móc hàm
  • đánh đụng
  • chém giết · cuộc tàn sát · giết · giết chóc · giết thịt · mổ thịt · sát · sát sinh · sự giết thịt · sự mổ thịt · sự tàn sát · thảm sát · thịt · tài sát · tàn sát
  • giết hại hàng loạt · tàn sát hàng loạt
  • Giết mổ động vật
  • chỗ chém giết · cảnh chém giết · cảnh tàn sát · lò mổ · lò sát sinh · nơi tàn sát
  • Giết mổ lợn
  • chém giết · cuộc tàn sát · giết · giết chóc · giết thịt · mổ thịt · sát · sát sinh · sự giết thịt · sự mổ thịt · sự tàn sát · thảm sát · thịt · tài sát · tàn sát
Thêm

Bản dịch "slaughterer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch