Phép dịch "skilled" thành Tiếng Việt
khéo léo, lành nghề, già dặn là các bản dịch hàng đầu của "skilled" thành Tiếng Việt.
skilled
adjective
verb
ngữ pháp
Having or showing skill; skilful. [..]
-
khéo léo
The goal of the fly fisherman is to catch trout through skillful deception.
Mục tiêu của người câu cá bằng mồi giả là câu cá hồi bằng mưu mẹo khéo léo.
-
lành nghề
The first issue many people think of is a lack of skilled labor.
Vấn đề đầu tiên nhiều người nghĩ là thiếu lao động lành nghề.
-
già dặn
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giỏi
- khéo tay
- quen tay
- thiện nghệ
- thành thạo
- thạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skilled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Skilled
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Skilled" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Skilled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "skilled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kĩ · kĩ năng · kỹ năng · kỹ xảo · sự khéo léo · sự khéo tay · sự tinh xảo · thành vấn đề · đáng kể
-
kỹ năng có thể truyền được cho người khác
-
y taù chuyeân nghieäp
-
bợm · có kỹ năng · khéo léo
-
tay thợ
-
chuyên môn
-
hùng tài
-
ngón
Thêm ví dụ
Thêm