Phép dịch "ski" thành Tiếng Việt

trượt tuyết, ván trượt tuyết, xki là các bản dịch hàng đầu của "ski" thành Tiếng Việt.

ski verb noun ngữ pháp

One of a pair of long flat runners designed for gliding over snow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trượt tuyết

    verb

    to move on skis [..]

    I used to often go skiing in the winter.

    Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông.

  • ván trượt tuyết

    one of a pair of long flat runners designed for gliding over snow

    Warm gloves are vital when traveling by skis during a cold winter.

    Những găng tay ấm rất cần thiết khi di chuyển bằng ván trượt tuyết vào mùa đông lạnh lẽo.

  • xki

    one of a pair of long flat runners designed for gliding over snow

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Xki
    • đi xki
    • môn trượt tuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ski " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ski
+ Thêm

"Ski" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ski trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ski"

Các cụm từ tương tự như "ski" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ski" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch