Phép dịch "water-skiing" thành Tiếng Việt
lướt ván là bản dịch của "water-skiing" thành Tiếng Việt.
water-skiing
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of water skiing. [..]
-
lướt ván
I water-ski and swim quite well, since I was a teenager.
Tôi lướt ván, bơi khá giỏi từ hồi tôi thiếu niên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " water-skiing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "water-skiing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lướt ván
Thêm ví dụ
Thêm