Phép dịch "sizing" thành Tiếng Việt
Gia keo, gia keo là các bản dịch hàng đầu của "sizing" thành Tiếng Việt.
sizing
noun
verb
ngữ pháp
A gelatinous glue for glazing or sizing canvas, paper, plaster or wood; often made from animal skins. [..]
-
Gia keo
substance applied to, or incorporated into, other materials — especially papers and textiles — to act as a protective filler or glaze
-
gia keo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sizing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sizing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sizing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sizing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sizing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cỡ phông
-
tép
-
neo đơn
-
có cỡ lớn
-
nhỡ
-
tầm thước
-
hợp với một người · to lớn · vừa cho một người
-
Kích cỡ dương vật người
Thêm ví dụ
Thêm