Phép dịch "sit down" thành Tiếng Việt
ngồi xuống, ngồi, hãy ngồi xuống là các bản dịch hàng đầu của "sit down" thành Tiếng Việt.
sit down
verb
ngữ pháp
(intransitive) To assume a sitting position from a standing position. [..]
-
ngồi xuống
verbto assume a sitting position from a standing position [..]
I mean, can't we at least just sit down and eat a piece of pizza together?
Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?
-
ngồi
verbto assume a sitting position from a standing position [..]
I mean, can't we at least just sit down and eat a piece of pizza together?
Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?
-
hãy ngồi xuống
PhraseLet's sit down while Laurie reads the letter.
Nè, hãy ngồi xuống nghỉ ngơi trong khi Laurie đọc thư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sit down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sit down" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hãy ngồi xuống · làm ơn ngồi xuống
-
ăn vạ
-
ngồi xuống
-
cuộc đình công ngồi
-
ngồi xuống
-
ngồi xuống
Thêm ví dụ
Thêm