Phép dịch "sinless" thành Tiếng Việt
vô tội là bản dịch của "sinless" thành Tiếng Việt.
sinless
adjective
ngữ pháp
Without sin; never having sinned. [..]
-
vô tội
He lived a sinless life and atoned for the sins of all mankind.
Ngài đã sống một cuộc đời vô tội và chuộc tội lỗi cho tất cả nhân loại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sinless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự vô tội
Thêm ví dụ
Thêm