Phép dịch "sinker" thành Tiếng Việt

chì, người làm chìm, người đào giếng là các bản dịch hàng đầu của "sinker" thành Tiếng Việt.

sinker noun ngữ pháp

(fishing) A weight used in fishing to cause the line or net to sink [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chì

    noun
  • người làm chìm

  • người đào giếng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đánh chìm
    • thanh ấn
    • thợ đào giếng mỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sinker"

Các cụm từ tương tự như "sinker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch