Phép dịch "singleness" thành Tiếng Việt
tình trạng đơn độc, tính duy nhất, tình trạng cô đơn là các bản dịch hàng đầu của "singleness" thành Tiếng Việt.
singleness
noun
ngữ pháp
(uncountable) The property of being single. [..]
-
tình trạng đơn độc
-
tính duy nhất
I'd have to arrange billions of them just to make one single computer chip.
Tôi đã phải sắp xếp hàng tỉ thứ đó để làm một con chip máy tính duy nhất.
-
tình trạng cô đơn
-
tình trạng độc thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singleness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "singleness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấm đơn
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
đơn bào
-
một mắt · quyết tâm · toàn tâm toàn ý
-
một pha
-
đĩa ghi một lần
-
một băng
-
súng nạp phát một
Thêm ví dụ
Thêm