Phép dịch "singed" thành Tiếng Việt
cháy sém, sém là các bản dịch hàng đầu của "singed" thành Tiếng Việt.
singed
verb
Simple past tense and past participle of singe. [..]
-
cháy sém
Nor will the flame singe you.
Ngọn lửa cũng chẳng hề làm con cháy sém.
-
sém
Verbal; AdjectivalNor will the flame singe you.
Ngọn lửa cũng chẳng hề làm con cháy sém.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "singed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại tự
-
ca vịnh
-
ca sĩ
-
cháy sém · chỗ cháy sém · làm cháy sém · làm tổn hại · làm tổn thương · sự cháy sém · thui · đốt sém
-
Hát họng
-
ca ngợi · ca vịnh · tán tụng
-
ca · ca hát · ca ngợi · hát · hót · reo · ru · thồi vù vù · tiếng reo · tiếng vù vù · ù
-
hò
Thêm ví dụ
Thêm