Phép dịch "sing" thành Tiếng Việt
hát, hót, ca là các bản dịch hàng đầu của "sing" thành Tiếng Việt.
(intransitive) To produce harmonious sounds with one’s voice. [..]
-
hát
verbto produce harmonious sounds with one’s voice [..]
I wish Tom wouldn't sing so loudly late at night.
Tôi mong sao Tom đừng hát quá to lúc đêm khuya.
-
hót
verbThe birds outside are singing.
Chim đang hót bên ngoài.
-
ca
verb nounNothing makes a woman feel more like a girl than a man who sings like a boy.
Không gì làm một cô gái xiêu lòng hơn một chàng trai biết ca hát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reo
- ru
- ù
- ca hát
- ca ngợi
- thồi vù vù
- tiếng reo
- tiếng vù vù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative spelling of [i]Singh[/i] ( a Sikh surname).
"Sing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sing"
Các cụm từ tương tự như "sing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại tự
-
ca vịnh
-
ca sĩ
-
cháy sém · chỗ cháy sém · làm cháy sém · làm tổn hại · làm tổn thương · sự cháy sém · thui · đốt sém
-
Hát họng
-
ca ngợi · ca vịnh · tán tụng
-
hò
-
giọng hát