Phép dịch "sinew" thành Tiếng Việt

gân, bắp thịt, làm rường cột cho là các bản dịch hàng đầu của "sinew" thành Tiếng Việt.

sinew verb noun ngữ pháp

(anatomy) A tendon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gân

    noun

    Tissue that connects muscle to bone.

    And with bones and sinews you wove me together.

    Dùng xương và gân dệt thành con.

  • bắp thịt

    noun

    You are sinew and muscle, cutting through air and water.

    Em là gân và bắp thịt, chém xuyên qua không khí và nước.

  • làm rường cột cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguồn tiếp sức
    • rường cột
    • sức khoẻ
    • sức lực
    • sức mạnh
    • tiếp sức cho
    • tài lực vật lực
    • 腱
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sinew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch