Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "sim" thành Tiếng Việt
sim
noun
ngữ pháp
(informal) A simulation. [..]
Bản dịch tự động của " sim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sim" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Sim
noun
proper
ngữ pháp
A male given name, diminutive of Simon and Simeon. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sim" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
SIM
Acronym
ngữ pháp
A character in the PC game, The Sims. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"SIM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SIM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
The Sims
-
Mô phỏng hẹn hò
-
chea sim
Thêm ví dụ
Thêm