Phép dịch "silverware" thành Tiếng Việt
nghề làm dao kéo, đồ bạc là các bản dịch hàng đầu của "silverware" thành Tiếng Việt.
silverware
noun
ngữ pháp
Anything made from silver. [..]
-
nghề làm dao kéo
The eating and serving utensils such as knives, forks and spoons.
-
đồ bạc
In the villas, for his big players, the silverware is actually gold.
Trong những villa cho khách cỡ bự đồ bạc thực ra là bằng vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silverware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "silverware"
Thêm ví dụ
Thêm