Phép dịch "silversmith" thành Tiếng Việt
thợ bạc là bản dịch của "silversmith" thành Tiếng Việt.
silversmith
noun
ngữ pháp
A person who makes articles out of silver usually larger than jewellery. [..]
-
thợ bạc
nounWas he staying with them at the time of the tumult of the silversmiths?
Ông có sống với họ vào lúc những thợ bạc gây ra sự rối loạn không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silversmith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm