Phép dịch "silicify" thành Tiếng Việt

hoá thành silic đioxyt, hoá đá, thấm silic đioxyt là các bản dịch hàng đầu của "silicify" thành Tiếng Việt.

silicify verb ngữ pháp

(transitive) to impregnate something with silica [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoá thành silic đioxyt

  • hoá đá

  • thấm silic đioxyt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " silicify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "silicify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch