Phép dịch "signor" thành Tiếng Việt
ngài, ông là các bản dịch hàng đầu của "signor" thành Tiếng Việt.
signor
noun
ngữ pháp
A courtesy title used to a man of Italian origin [..]
-
ngài
nounSignore Portinari and I have the experience for the job.
Ngài Portinari và tôi có kinh nghiệm trong việc này.
-
ông
pronoun nounThis is Capri, signore.
Đây là Capri mà, thưa ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " signor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm