Phép dịch "signalling" thành Tiếng Việt
sự báo hiệu, sự tín hiệu hoá là các bản dịch hàng đầu của "signalling" thành Tiếng Việt.
signalling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of signal. [..]
-
sự báo hiệu
-
sự tín hiệu hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " signalling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "signalling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ám hiệu
-
tín hiệu sai
-
tín hiệu báo bận
-
hiệu báo bão
-
tín hiệu ký tự
-
báo hiệu tự động
-
tín hiệu dạng sóng · tín hiệu tương tự
-
ra hiệu
Thêm ví dụ
Thêm