Phép dịch "signed" thành Tiếng Việt
có dấu là bản dịch của "signed" thành Tiếng Việt.
signed
adjective
verb
ngữ pháp
Having a signature, endorsed. [..]
-
có dấu
But there's no sign of a forced entry, no sign of a struggle.
Nhưng không có dấu hiệu xâm nhập. Cũng không có dấu hiệu kháng cự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " signed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "signed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu thánh · dấu thánh giá
-
dấu mũ
-
căn
-
chấm dứt cuộc điện · kết thúc bức điện · xin hết · đăng xuất
-
Dấu cộng-trừ
-
dấu thăng · số hiệu
Thêm ví dụ
Thêm