Phép dịch "siding" thành Tiếng Việt
đường tàu tránh là bản dịch của "siding" thành Tiếng Việt.
siding
noun
verb
ngữ pháp
A building material which covers and protects the sides of a house or other building (called cladding in the UK). [..]
-
đường tàu tránh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Siding
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Siding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Siding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "siding"
Các cụm từ tương tự như "siding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bên ngoại
-
Agalychnis annae
Thêm ví dụ
Thêm