Phép dịch "siccative" thành Tiếng Việt

chất làm mau khô, mau khô là các bản dịch hàng đầu của "siccative" thành Tiếng Việt.

siccative adjective noun ngữ pháp

Drier, a catalyst used to promote drying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất làm mau khô

  • mau khô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siccative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "siccative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch