Phép dịch "sick" thành Tiếng Việt
đau, bệnh, ốm là các bản dịch hàng đầu của "sick" thành Tiếng Việt.
sick
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(colloquial) Mentally unstable, disturbed. [..]
-
đau
adjectiveHis sickness struck him very hard and very fast.
Căn bệnh đã đánh gục ông ấy rất nhanh chóng và đau đớn.
-
bệnh
adjectiveIn poor health [..]
Why, even sickness, old age, and death will not plague us!
Ngay cả bệnh tật, tuổi già và sự chết sẽ không tác hại trên chúng ta!
-
ốm
adjectiveShe was absent from school because of sickness.
Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồn nôn
- say
- xuýt
- bệnh hoạn
- cần chữa lại
- cần sửa lại
- khó ở
- thấy kinh
- đau ốm
- ốm yếu
- bị bệnh
- đau khổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sick"
Các cụm từ tương tự như "sick" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Say núi mạn tính
-
tôi bị bệnh
-
bệnh trướng da cỏ
-
say gió
-
chứng say núi
-
bệnh binh
-
nhớ nhà
-
Bệnh văn phòng
Thêm ví dụ
Thêm