Phép dịch "sibling" thành Tiếng Việt

anh chị em, anh, anh chị em ruột là các bản dịch hàng đầu của "sibling" thành Tiếng Việt.

sibling noun ngữ pháp

A person who shares same parents. One's brother or sister. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • anh chị em

    person who shares same parents

    I know, but this person could be a relative, maybe even a sibling.

    Tôi biết, nhưng có thể người này là họ hàng hoặc anh chị em của cô ấy.

  • anh

    noun

    Bob Stone has no siblings, or parents, or family of any kind.

    Bob Stone không có anh chị em, không có bố mẹ hay người thân nào.

  • anh chị em ruột

    noun

    How well did you get along with your siblings?

    Cha có hòa thuận với anh chị em ruột không?

  • anh/chị/em

    one of two or more individuals having one or both parents in common

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sibling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sibling
+ Thêm

"Sibling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sibling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sibling"

Các cụm từ tương tự như "sibling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sibling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch