Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

shuffle

Phép dịch "shuffled" thành Tiếng Việt

shuffled adjective verb

Simple past tense and past participle of shuffle. [..]

Bản dịch tự động của " shuffled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"shuffled" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho shuffled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "shuffled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lần
  • bỏ · chơi ngẫu nhiên · dao động · hành động lẩn tránh · hành động lừa dối · luôn luôn xê dịch · luôn luôn đổi chỗ · lê · lê bước · lê chân · lượt xáo bài · lừa dối · nhấm nhẳng · sự kéo lê chân · sự thoái thác · sự xáo bài · sự xáo trộn · thay đổi ý kiến · trang bài · trút · trộn · trộn bài · trộn lẫn · tìm cách lẩn tránh · tìm cách thoái thác · xáo · xáo bài · xáo trộn · xóc · đổ
Thêm

Bản dịch "shuffled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch