Phép dịch "shuffle" thành Tiếng Việt

trang bài, lê, trút là các bản dịch hàng đầu của "shuffle" thành Tiếng Việt.

shuffle verb noun ngữ pháp

The act of shuffling cards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trang bài

  • verb noun

    Her shoulders slumped as she replaced the lid and shuffled into the house .

    Vai của con bé hạ nhanh xuống khi con bé lấy cái nắp ra rồi bước vào nhà .

  • trút

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đổ
    • bỏ
    • xóc
    • dao động
    • hành động lẩn tránh
    • hành động lừa dối
    • luôn luôn xê dịch
    • luôn luôn đổi chỗ
    • lê bước
    • lê chân
    • lượt xáo bài
    • lừa dối
    • nhấm nhẳng
    • sự kéo lê chân
    • sự thoái thác
    • sự xáo bài
    • sự xáo trộn
    • thay đổi ý kiến
    • trộn bài
    • trộn lẫn
    • tìm cách lẩn tránh
    • tìm cách thoái thác
    • xáo bài
    • xáo trộn
    • xáo
    • trộn
    • chơi ngẫu nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shuffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shuffle
+ Thêm

"Shuffle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shuffle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "shuffle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shuffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch