Phép dịch "show" thành Tiếng Việt

tỏ ra, chỉ, cho xem là các bản dịch hàng đầu của "show" thành Tiếng Việt.

show verb noun ngữ pháp

(transitive) To display, to have somebody see (something). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tỏ ra

    verb

    to display

    He shows great enthusiasm for his work.

    Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    to display

    He was so kind as to show me the way to the station.

    Anh ấy thật tốt bụng khi chỉ đường đến ga.

  • cho xem

    Please show your ticket.

    Làm ơn cho xem vé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dẫn
    • cho thấy
    • trưng bày
    • tỏ
    • dạy
    • dắt
    • hiện ra
    • sự trưng bày
    • thể hiện
    • tỏ rõ
    • bày
    • trình
    • diễn
    • việc
    • biểu lộ
    • buổi biểu diễn
    • buổi diễn
    • buổi trưng bày
    • bộc
    • vẻ bề ngoài
    • ấn tượng
    • chìa
    • bảo
    • giơ
    • dịp
    • nhe
    • đua
    • biểu dương
    • biểu thị
    • bày vẽ
    • bề ngoài
    • bộc lộ
    • chiến dịch
    • chỉ ra
    • chứng tỏ
    • cuộc biểu diễn
    • cuộc triển lãm
    • công việc kinh doanh
    • cơ hội
    • hình thức
    • lòi ra
    • nước đầu ối
    • phô bày
    • phù hoa
    • ra trước công chúng
    • sự bày tỏ
    • sự giả bộ
    • sự giả đò
    • sự khoe khoang
    • sự phô trương
    • trông rõ
    • tỏ vẻ
    • việc làm ăn
    • xuất hiện
    • xuất trình
    • đưa cho xem
    • hiện
    • biểu
    • thị
    • vở
    • biểu diễn
    • chương trình
    • chỉ bảo
    • lộ ra
    • nỗ lực
    • triển lãm
    • trình diễn
    • vở chèo
    • vở diễn
    • vở kịch
    • vở tuồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " show " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "show"

Các cụm từ tương tự như "show" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "show" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch