Phép dịch "short-dated" thành Tiếng Việt
ngắn kỳ là bản dịch của "short-dated" thành Tiếng Việt.
short-dated
adjective
of a gilt-edged security; having less than 5 years to run before redemption
-
ngắn kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " short-dated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm