Phép dịch "short" thành Tiếng Việt

thấp, ngắn, đoản là các bản dịch hàng đầu của "short" thành Tiếng Việt.

short adjective verb noun adverb adposition ngữ pháp

Having a small distance from one end or edge to another, either horizontally or vertically. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thấp

    adjective

    Small in length by comparison.

    Your mom's tall, and you are a little short for your age.

    Mẹ cháu cao còn cháu hơi thấp so với tuổi này.

  • ngắn

    adjective

    having a small distance between ends or edges

    I write you a long letter because I don't have time to write you a short one.

    Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

  • đoản

    adjective

    having a small distance between ends or edges

    I can't imagine that you could only live such short lives!

    Không ngờ các cậu lại đoản mệnh như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lùn
    • tắt
    • hụt
    • cộc lốc
    • thiếu
    • cộc
    • lùn tịt
    • ngắn gọn
    • vắn tắt
    • giòn
    • gọn
    • vắn
    • lủn
    • cụt
    • xấc
    • bán non
    • bất chợt
    • bất thình lình
    • cốc rượu mạnh
    • không có
    • không tới
    • mạch chập
    • mạch ngắn
    • nguyên âm ngắn
    • phim ngắn
    • quần soóc
    • sự bán non
    • thiển cận
    • vô lễ
    • âm tiết ngắn
    • Bán khống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " short " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Short proper

A surname.

+ Thêm

"Short" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Short trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "short" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "short" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch