Phép dịch "shit" thành Tiếng Việt

cứt, đi tiêu, đi ỉa là các bản dịch hàng đầu của "shit" thành Tiếng Việt.

shit adjective verb noun interjection ngữ pháp

(transitive, vulgar, colloquial) To excrete (something) through the anus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứt

    noun

    solid excretory product evacuated from the bowel

    Do you have any idea the shit-storm I'll have on my hands if this arrangement becomes public?

    Ông có hiểu rằng tay tôi sẽ dính đầy cứt nếu những điều này bị công khai chứ?

  • đi tiêu

    verb

    to defecate [..]

  • đi ỉa

    verb

    to defecate [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bĩnh
    • iả
    • đi ị
    • rác rưởi
    • suộc khuộng đi ỉa
    • đại tiện
    • sự đi ỉa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "shit"

Các cụm từ tương tự như "shit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch