Phép dịch "shelves" thành Tiếng Việt
bãi cạn, cái xích đông, giá sách là các bản dịch hàng đầu của "shelves" thành Tiếng Việt.
shelves
verb
noun
Plural form of shelf. [..]
-
bãi cạn
-
cái xích đông
-
giá sách
nounthe variety that one finds on those shelves.
về sự đa dạng bạn thấy trên những giá sách đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kệ
- ngăn sách
- thềm lục địa
- đá ngầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shelves " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shelves
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shelves" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shelves trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shelves" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đình cứu
-
bỏ xó · dốc thoai thoải · thải · vào ngăn kéo · đóng ngăn
Thêm ví dụ
Thêm