Phép dịch "shelve" thành Tiếng Việt
thải, bỏ xó, dốc thoai thoải là các bản dịch hàng đầu của "shelve" thành Tiếng Việt.
shelve
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) to place on a shelf [..]
-
thải
They could take us off the shelves.
Họ có thể thải chúng ta đi.
-
bỏ xó
-
dốc thoai thoải
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vào ngăn kéo
- đóng ngăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shelve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shelve
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shelve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shelve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shelve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bãi cạn · cái xích đông · giá sách · kệ · ngăn sách · thềm lục địa · đá ngầm
-
đình cứu
Thêm ví dụ
Thêm