Phép dịch "shell" thành Tiếng Việt

vỏ, mai, bao là các bản dịch hàng đầu của "shell" thành Tiếng Việt.

shell verb noun ngữ pháp

The calcareous or chitinous external covering of mollusks, crustaceans, and some other invertebrates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    hard calcareous or chitinous external covering of many invertebrates [..]

    After you're done here, go back to your point and count the shells.

    Sau khi xong việc ở đây, cậu quay về vị trí của mình và đếm vỏ đạn.

  • mai

    She's so hot, I can feel my shell tightening.

    Cô ấy nóng bỏng quá, tớ có thể thấy mai của mình đang thắt chặt.

  • bao

    noun

    Window Title Set by Shell

    Trình bao đặt tựa cửa sổ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắn pháo
    • nã pháo
    • đạn súng cối
    • đạn
    • lớp
    • tẽ
    • quả đạn pháo
    • nhể
    • bóc vỏ
    • lát bằng vỏ sò
    • lột vỏ
    • nét đại cương
    • phủ vỏ sò
    • quan tài trong
    • shell-jacket
    • thuyền đua
    • tường nhà
    • vỏ bề ngoài
    • vỏ tàu
    • đàn lia
    • đạn trái phá
    • đốc kiếm
    • bóc
    • xác
    • giáp
    • Đạn pháo
    • đạn pháo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shell proper

A diminutive of the female given name Michelle. [..]

+ Thêm

"Shell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shell"

Các cụm từ tương tự như "shell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch