Phép dịch "shelf" thành Tiếng Việt

giá, giá sách, kệ là các bản dịch hàng đầu của "shelf" thành Tiếng Việt.

shelf noun ngữ pháp

A flat, rigid, rectangular structure, fixed at right angles to a wall, and used to support, store or display objects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    He put the book on the shelf.

    Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.

  • giá sách

    noun

    structure

    I said goodbye watched Jonny's world go back on the fiction shelf.

    Tôi đã nói lời tạm biệt... nhìn thế giới của Jonny quay về nằm gọn trên giá sách.

  • kệ

    noun

    Get all the hydrocodone on the top shelf, grab it all!

    Lấy hết thuốc hydrocodone ở trên kệ luôn! Vơ hết luôn đi!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt
    • thềm
    • tủ
    • bãi cạn
    • cái xích đông
    • ngăn sách
    • thềm lục địa
    • đá ngầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shelf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shelf
+ Thêm

"Shelf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shelf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shelf"

Các cụm từ tương tự như "shelf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shelf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch