Phép dịch "sheet" thành Tiếng Việt

tờ, lá, tấm là các bản dịch hàng đầu của "sheet" thành Tiếng Việt.

sheet verb noun ngữ pháp

A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tờ

    noun

    sheet of paper

    I don't know why my name is on that sheet.

    Cháu không biết tại sao tên của cháu có trên tờ giấy đó.

  • noun

    Sure, he brought me Lex's balance sheet so I could see what I was up against.

    ông ấy mang cho bố cờ của lex để bố biết mình đang chống lại ai.

  • tấm

    noun

    Let me tell you, sometimes I dream of sheet rock and plywood.

    Thú thật với bạn, đôi khi tôi chỉ mơ một tấm ngăn hay ván ép.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dải
    • phủ
    • phiến
    • buồm
    • tờ giấy
    • vỉa
    • đậy
    • hợp lại thành phiến
    • khăn trải giường
    • kết lại thành tấm
    • trùm kín
    • tờ báo
    • chăn
    • trương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sheet proper

A village in Hampshire, England.

+ Thêm

"Sheet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sheet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sheet"

Các cụm từ tương tự như "sheet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch