Phép dịch "she-" thành Tiếng Việt
cái là bản dịch của "she-" thành Tiếng Việt.
she-
Prefix
Indicating a female, usually of an animal. [..]
-
cái
adjective PrefixShe dreads going blind because she's wearing thick glasses.
Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " she- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "she-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
He Said She Said
-
that
-
cô ấy học lớp nào?
-
the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat
-
phát hiện sai
-
bà · bà ta · bà ý · bà ấy · bác · bác ấy · bả · chị · chị ta · chị ý · chị ấy · con · con cái · con gái · con mụ · con ấy · cái · cô · cô bé · cô ta · cô ý · cô ấy · em · em ý · em ấy · mụ · người đàn bà · nàng · nó · thị · tàu ấy · xe ấy · y · đàn bà · ả
-
ngu phụ
-
vâng cô ấy cao
Thêm ví dụ
Thêm