Phép dịch "she" thành Tiếng Việt

nó, bà ấy, cô ấy là các bản dịch hàng đầu của "she" thành Tiếng Việt.

she pronoun noun ngữ pháp

(personal) A female person or animal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pronoun

    person

    I have no idea where she lives.

    Tao chẳng biết sống ở đâu nữa.

  • bà ấy

    pronoun

    person

    We'll have to make room for your mother when she moves into our house with us.

    Chúng ta sẽ phải để dành chỗ cho mẹ bạn khi bà ấy dọn vào ở nhà chúng ta.

  • cô ấy

    pronoun

    person

    How big she is already! Soon she'll be as tall as her mother.

    Cô ấy đã lớn nhiều! Chẳng bao lâu cô ấy sẽ cao bằng mẹ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị ấy
    • chị
    • nàng
    • bà ta
    • bà ý
    • bác
    • bác ấy
    • bả
    • chị ta
    • chị ý
    • con mụ
    • con ấy
    • cô bé
    • cô ý
    • em
    • em ý
    • em ấy
    • mụ
    • thị
    • con
    • cái
    • con cái
    • con gái
    • cô ta
    • người đàn bà
    • tàu ấy
    • xe ấy
    • đàn bà
    • y
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " she " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

She

ISO 639-6 entity [..]

+ Thêm

"She" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho She trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SHE noun abbreviation

Initialism of standard hydrogen electrode. [..]

+ Thêm

"SHE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SHE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "she" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "she" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch