Phép dịch "shaving" thành Tiếng Việt

cạo, sự bào, sự cạo là các bản dịch hàng đầu của "shaving" thành Tiếng Việt.

shaving noun verb ngữ pháp

A thin, shaved off slice of wood, metal, or other material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạo

    verb

    I'll bet you he's been shaving in cold water since he was a kid.

    Tôi dám chắc là hắn đã cạo râu bằng nước lạnh từ hồi còn nhỏ.

  • sự bào

  • sự cạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shaving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "shaving" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shaving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch