Phép dịch "sharing" thành Tiếng Việt

chia sẻ là bản dịch của "sharing" thành Tiếng Việt.

sharing noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of share. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia sẻ

    verb

    To share one's passion is to live it fully.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sharing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chia xẻ rủi ro
  • Cổ phần · chia · chia phần · chia sẻ · chia sẻ, dùng chung · có chung · có dự phần · có phần · cổ phiếu · cổ phần · dự phần · lưỡi cày · lưỡi máy cày · lưỡi máy gieo · phân · phân chia · phân cho · phân phối · phần · phần đóng góp · san sẻ · sẻ · sẻ chia · sớt · sự chung vốn · sự tham gia · tham gia · đều có
  • chương trình chia sẻ tệp
  • vật chứng chia sẻ tập tin
  • Nhà cung cấp Dịch vụ Dùng chung
  • sự chia lãi · sự phân chia
  • Cổ phiếu thường
  • chia · chia sẻ
Thêm

Bản dịch "sharing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch