Phép dịch "shadowy" thành Tiếng Việt
tối, có bóng râm, có bóng tối là các bản dịch hàng đầu của "shadowy" thành Tiếng Việt.
shadowy
adjective
ngữ pháp
In shadow; darkened by shadows. [..]
-
tối
adjectiveIt's a game dear man, a shadowy game.
Đây là một trò chơi, bạn tôi ơi, trò chơi trong bóng tối.
-
có bóng râm
What about that shadowy place?
Thế còn những nơi có bóng râm kia thì sao ạ?
-
có bóng tối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không rõ rệt
- không thực
- mờ mờ
- mờ ảo
- lờ mờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shadowy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shadowy
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shadowy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shadowy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm