Phép dịch "shadow-box" thành Tiếng Việt

múa võ là bản dịch của "shadow-box" thành Tiếng Việt.

shadow-box verb noun ngữ pháp

a diorama [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • múa võ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shadow-box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shadow-box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch