Phép dịch "shading" thành Tiếng Việt
sự đánh bóng, sắc thái, sự che là các bản dịch hàng đầu của "shading" thành Tiếng Việt.
shading
verb
noun
Present participle of shade. [..]
-
sự đánh bóng
-
sắc thái
Hate comes in ever so many shades and forms.
Thù ghét thể hiện dưới nhiều sắc thái và hình thức.
-
sự che
-
sự hơi khác nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng · bóng cây · bóng mát · bóng râm · bóng tối · bóng đen · bóng đêm · che · che bóng mát cho · chụp đèn · cái lưỡi trai · cái mành · hầm rượu · làm sa sầm · làm tối sầm · mành mành cửa sổ · một chút · một ít · phẫn · sắc · sắc thái · sự chuyển dần màu · sự hơi khác nhau · tán đèn · tô nhạt dần · tô đậm · tô đậm dần · vong hồn · vong linh · vật vô hình · điều chỉnh độ cao · đánh bóng · ấm
-
chao đèn · chụp đèn
-
cái che mắt · cái chụp đèn
-
rợp
-
bóng mát · bóng râm · kính mát · kính râm
-
cây bóng mát · cây che bóng
-
râm mát · rợm · rợp bóng
-
sắc thái
Thêm ví dụ
Thêm