Phép dịch "set screw" thành Tiếng Việt

vít định kỳ là bản dịch của "set screw" thành Tiếng Việt.

set screw noun ngữ pháp

A screw with threads the entire length and no head. Typically, setscrews have a hex or slot drive recessed in the threaded length. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vít định kỳ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set screw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "set screw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch