Phép dịch "serving" thành Tiếng Việt
con cặc, suất ăn là các bản dịch hàng đầu của "serving" thành Tiếng Việt.
serving
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(uncountable) The action of the verb to serve . [..]
-
con cặc
-
suất ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cung cấp · có lợi cho · dùng · dọn bàn · dọn ăn · giao bóng · gửi · hợp với · nhảy · phát bóng · phân phát · phục dịch · phục vụ · phụng · phụng sự · thoả mãn · tiếp tế · tống · tống đạt · đáp ứng · đối xử · đối đãi · ở đợ
-
ở mướn
-
làm mẫu
-
phục vụ đất nước
-
đơm
-
dọn bàn · dọn ăn
-
bảo
-
biết thân
Thêm ví dụ
Thêm