Phép dịch "sermonize" thành Tiếng Việt

giảng đạo, khiển trách, lên lớp là các bản dịch hàng đầu của "sermonize" thành Tiếng Việt.

sermonize verb ngữ pháp

To speak in the manner of a sermon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giảng đạo

    I'm not here to listen to a sermon.

    Tôi không ở đây để nghe giảng đạo đâu.

  • khiển trách

    he's giving a sermon.

    Anh ta đang đưa ra lời khiển trách.

  • lên lớp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quở mắng
    • thuyết giáo
    • thuyết pháp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sermonize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sermonize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người giảng đạo · người khiển trách · người lên lớp · nhà thuyết giáo · nhà thuyết pháp
  • Bài giảng trên núi
  • bài giảng đạo · bài thuyết giáo · bài thuyết pháp · lên lớp · lời khiển trách · lời lên lớp · lời quở mắng · quở mắng · thuyết giáo · thuyết pháp
Thêm

Bản dịch "sermonize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch