Phép dịch "selling" thành Tiếng Việt

Kỹ thuật bán hàng là bản dịch của "selling" thành Tiếng Việt.

selling noun verb ngữ pháp

Present participle of sell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kỹ thuật bán hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selling
+ Thêm

"Selling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Selling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "selling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bán chạy · bán được nhiều · rất được ưa chuộng
  • bán lỗ
  • buôn · bán · bán chác · bán chạy · bán rẻ · bạn · chuyên bán · làm cho thất vọng · lừa · mại · nhượng · phản bội · quảng cáo cho · rao hàng cho · sự làm thất vọng · sự đánh lừa · vố chơi khăm · đánh lừa · để bán
  • ế
  • đoạn mại
  • giá bán
  • bán chạy như tôm tươi
  • bán buôn
Thêm

Bản dịch "selling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch