Phép dịch "self-confident" thành Tiếng Việt

tự tin là bản dịch của "self-confident" thành Tiếng Việt.

self-confident adjective ngữ pháp

Confident in one's abilities. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự tin

    adjective

    Would you like to be more attractive and self-confident?

    Các bạn có muốn trở nên hấp dẫn và tự tin hơn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " self-confident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "self-confident" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "self-confident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch