Phép dịch "self-confidence" thành Tiếng Việt

sự tự tin, lòng tự tin là các bản dịch hàng đầu của "self-confidence" thành Tiếng Việt.

self-confidence noun ngữ pháp

The state of being self-confident [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tự tin

    noun

    And you see the self confidence almost comes back, but not quite.

    Và bạn thấy dòng chữ sự tự tin hầu như xuất hiện lại, nhưng không hẳn.

  • lòng tự tin

    noun

    How can a father build his son’s self-confidence?

    Làm sao một ông bố có thể giúp con xây đắp lòng tự tin?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " self-confidence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "self-confidence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "self-confidence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch