Phép dịch "seeing" thành Tiếng Việt

nhìn thấy là bản dịch của "seeing" thành Tiếng Việt.

seeing adjective noun conjunction verb ngữ pháp

Present participle of see. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhìn thấy

    I can see a ship in the distance.

    Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seeing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch